Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo marsciencisto

Cấu trúc từ:
mar/scienc/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツィ

Từ đồng nghĩa

eo marscienco

Cấu trúc từ:
mar/scienc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツォ
Substantivo (-o) marscienco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo marscienca

Cấu trúc từ:
mar/scienc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツァ
Adjektivo (-a) marscienca

Bản dịch

eo marscience

Cấu trúc từ:
mar/scienc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツェ
Adverbo (-e) marscience

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mar/scienc/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 548,392 inferencoj, 0.308 CPU-sekundoj en 0.349 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog