en marry
Pronunciation:
Bản dịch
- eo edziĝi (Dịch ngược)
- eo edziniĝi (Dịch ngược)
- eo iĝi la edzino de (Dịch ngược)
- eo iĝi la edzo de (Dịch ngược)
- ja 結婚する (Gợi ý tự động)
- en to get married (Gợi ý tự động)
- en wed (Gợi ý tự động)
- zh 结婚 (Gợi ý tự động)
- en become married (Gợi ý tự động)
- en to become the wife of (Gợi ý tự động)
- en to become the husband of (Gợi ý tự động)



Babilejo