Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo markotado

Cấu trúc từ:
markot/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) markotado

Bản dịch

eo markotada

Cấu trúc từ:
markot/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) markotada

Bản dịch

eo markotade

Cấu trúc từ:
markot/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) markotade

Bản dịch

eo markoti

Cấu trúc từ:
markot/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo markoto

Cấu trúc từ:
markot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コー
Thẻ:
Substantivo (-o) markoto
Laŭ la Universala Vortaro: fr marcotte | en layer | de Ableger | ru отпрыскъ | pl latorośl.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo markota

Cấu trúc từ:
mark/ot/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コー
Pasiva participo (estonta) (-ot-) de verbo marki

Bản dịch

eo markote

Cấu trúc từ:
mark/ot/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コー
Adverbo (-e) markote

Bản dịch

eo marki

Cấu trúc từ:
mark/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
markot/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,755,816 inferencoj, 0.643 CPU-sekundoj en 0.672 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog