eo markot/o
markoto
Cấu trúc từ:
markot/o ...Cách phát âm bằng kana:
マルコート
Thẻ:
Substantivo (-o) markoto
Bản dịch
- ja 取木する枝 pejv
- eo stolono (匍匐枝) pejv
- eo ŝoso (ひこばえ) pejv
- en layer ESPDIC
- en runner (Gợi ý tự động)
- en sucker (Gợi ý tự động)
- ja 若枝 (Gợi ý tự động)
- ja ひこばえ (Gợi ý tự động)
- io sproso (Gợi ý tự động)
- en shoot (Gợi ý tự động)
- en sprout (Gợi ý tự động)
- eo tavolo (Gợi ý tự động)
- es capa (Gợi ý tự động)
- es capa (Gợi ý tự động)
- fr calque (Gợi ý tự động)
- nl laag m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo