eo markorvo
Cấu trúc từ:
mar/korv/o ...Cách phát âm bằng kana:
マルコルヴォ
Substantivo (-o) markorvo
Bản dịch
- ja ウ (鵜) pejv
- eo kormorano pejv
- eo hidrokorako 【鳥】 (Gợi ý tự động)
- la Phalacrocorax capillatus 【鳥】 (Gợi ý tự động)
- io kormorano (Gợi ý tự động)
- en cormorant (Gợi ý tự động)
- en shag (Gợi ý tự động)



Babilejo