eo markobutono
Cấu trúc từ:
mark/o/buton/o ...Cách phát âm bằng kana:
マルコブトーノ
Substantivo (-o) markobutono
Bản dịch
- en check box ESPDIC
- en choice button ESPDIC
- eo markobutono (Gợi ý tự động)
- eo elektobutono (Gợi ý tự động)
- nl keuzeknop m (Gợi ý tự động)
- en checkbox (Dịch ngược)



Babilejo