Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo markilo

Cấu trúc từ:
mark/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
キー
Thẻ:
Substantivo (-o) markilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo markila

Cấu trúc từ:
mark/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
キー
Adjektivo (-a) markila

Bản dịch

eo markile

Cấu trúc từ:
mark/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
キー
Adverbo (-e) markile

Bản dịch

eo marki

Cấu trúc từ:
mark/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo marko

Cấu trúc từ:
mark/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) marko
Laŭ la Universala Vortaro: fr marque | en mark | de Marke, Briefmarke | ru марка | pl marka.
Etimologio: ru марка | lt marke | pl marka | de Marke | fr marque | it marca | en mark

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo marka

Cấu trúc từ:
mark/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) marka

Bản dịch

eo marke

Cấu trúc từ:
mark/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) marke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mark/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
キー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,697,821 inferencoj, 0.380 CPU-sekundoj en 0.388 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog