eo marki
Cấu trúc từ:
mark/i ...Cách phát âm bằng kana:
マルキ
Bản dịch
- ja 印をつける pejv
- io merkar (t) Diccionario
- en to mark ESPDIC
- en tag ESPDIC
- en highlight ESPDIC
- eo marki (Gợi ý tự động)
- eo etikedi (Gợi ý tự động)
- es marcar (Gợi ý tự động)
- es marcar (Gợi ý tự động)
- nl markeren (Gợi ý tự động)
- eo marko (Gợi ý tự động)
- eo etikedo (Gợi ý tự động)
- fr balise f (Gợi ý tự động)
- nl markering f (Gợi ý tự động)
- nl tag (Gợi ý tự động)
- en highlight (mark) (Dịch ngược)
- en mark (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo marki per flago / flag Komputeko
- eo markita per flago / flagged Komputeko
- eo markita versio / flagged revision Vikipedio
- eo marki kiel trudaĵo / mark as spam WordPress
- eo marki amikon / tag a friend Facebook
- eo marki legita / mark as read Telegramo
- eo marki nelegita / mark as unread Telegramo



Babilejo