eo marketro
Cấu trúc từ:
marketr/o ...Cách phát âm bằng kana:
マルケトロ
Substantivo (-o) marketro
Bản dịch
- eo marketraĵo (寄せ木細工) pejv
- ja 寄せ木細工を施すこと (推定) konjektita
- ja 象眼を施すこと (推定) konjektita
- ja 寄せ木細工 (Gợi ý tự động)
- ja 象眼 (Gợi ý tự động)
- en marquetry (Gợi ý tự động)



Babilejo