Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
marketing/o
Cách phát âm bằng kana:
ティン

eo marketingo

Cấu trúc từ:
marketing/o
Cách phát âm bằng kana:
ティン

Từ đồng nghĩa

eo marketo

Cấu trúc từ:
market/o
Cách phát âm bằng kana:
ケー

Từ đồng nghĩa

eo marko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mark/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) marko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io marko

Bản dịch

(?) marketingo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 96,792 inferencoj, 0.204 CPU-sekundoj en 0.206 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog