en marker
Bản dịch
- eo marko Reta Vortaro, Christian Bertin
- eo indikilo Komputeko
- es marcador Komputeko
- es marcador Komputeko
- fr marqueur Komputeko
- nl markeerteken n Komputeko
- ja しるし (印) (Gợi ý tự động)
- ja 標識 (Gợi ý tự động)
- ja マーク (Gợi ý tự động)
- ja 目印 (Gợi ý tự động)
- ja コイン (Gợi ý tự động)
- ja チップ (Gợi ý tự động)
- ja 商標 (Gợi ý tự động)
- ja ブランド (Gợi ý tự động)
- ja スタートライン (Gợi ý tự động)
- ja マルク (ドイツ) (Gợi ý tự động)
- eo 100 pfenigoj (Gợi ý tự động)
- ja 証紙 (Gợi ý tự động)
- io marko (mono) (Gợi ý tự động)
- en brand (Gợi ý tự động)
- en marker (Gợi ý tự động)
- en tag (Gợi ý tự động)
- en label (Gợi ý tự động)
- en mark (Gợi ý tự động)
- en stamp (Gợi ý tự động)
- zh 记号 (Gợi ý tự động)
- zh 商标 (Gợi ý tự động)
- ja インジケーター (Gợi ý tự động)
- ja 指標 (Gợi ý tự động)
- eo indikanto (Gợi ý tự động)
- io indexo (Gợi ý tự động)
- en indicator (Gợi ý tự động)
- eo markilo (Dịch ngược)
- ja 印をつける道具 (Gợi ý tự động)
- ja マーカー (Gợi ý tự động)
- en highlighter (Gợi ý tự động)



Babilejo