eo markaŝtano
Từ mục chính:
kaŝtan/o
Cấu trúc từ:
mar/kaŝtan/oCách phát âm bằng kana:
マルカシターノ
Substantivo (-o) markaŝtano
Bản dịch
- la Echinoidea 【動】網 JENBP
- ja ウニ pejv
- eo ekino pejv
- en sea urchin ESPDIC
- eo eĥino 【動】 (Gợi ý tự động)
- eo marerinaco 【動】{きょく皮動物ウニ綱の総称} (Gợi ý tự động)
- eo markaŝtano 【動】 (Gợi ý tự động)
- io ekino (Gợi ý tự động)



Babilejo