eo mariste blua
Cấu trúc từ:
mariste blua ...Cách phát âm bằng kana:
マリステ ブル▼ーア
Bản dịch
- en navy blue ESPDIC
- eo maristblua (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | mariste | mariste | 船員で |
|---|---|---|
| blua | blua | 青い |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo