en margin
Pronunciation:
Bản dịch
- eo marĝeno LibreOffice
- es margen Komputeko
- es margen Komputeko
- fr marge Komputeko
- nl marge m, f Komputeko
- ja 余白 (Gợi ý tự động)
- ja 欄外 (Gợi ý tự động)
- ja マージン (Gợi ý tự động)
- ja 縁 (Gợi ý tự động)
- ja へり (Gợi ý tự động)
- ja 周辺部 (Gợi ý tự động)
- ja ゆとり (Gợi ý tự động)
- ja 余裕 (Gợi ý tự động)
- ja 余地 (Gợi ý tự động)
- ja 限界 (Gợi ý tự động)
- io marjino (Gợi ý tự động)
- en margin (Gợi ý tự động)



Babilejo