Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo marasmus

Cấu trúc từ:
marasm/us ...
Cách phát âm bằng kana:

en marasmus

Bản dịch

eo marasmi

Cấu trúc từ:
marasm/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo marasmo

Cấu trúc từ:
marasm/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) marasmo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo marasma

Cấu trúc từ:
marasm/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) marasma

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo marasme

Cấu trúc từ:
marasm/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) marasme

Bản dịch

Cấu trúc từ:
marasm/us ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,689,668 inferencoj, 0.371 CPU-sekundoj en 0.494 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog