eo mapigita datumkampo
Cấu trúc từ:
mapigita datumkampo ...Cách phát âm bằng kana:
マピギータ ダトゥムカンポ
Bản dịch
- en mapped data field ESPDIC
- eo mapigita datumkampo (Gợi ý tự động)
- fr champ de données mappé (Gợi ý tự động)
- nl toegewezen gegevensveld n (Gợi ý tự động)



Babilejo