Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
map/e
Cách phát âm bằng kana:
マー

eo mape

Cấu trúc từ:
map/e
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adverbo (-e) mape

Bản dịch

eo mapa

Cấu trúc từ:
map/a
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adjektivo (-a) mapa

Bản dịch

eo mapi

Từ mục chính:
map/o
Cấu trúc từ:
map/i
Cách phát âm bằng kana:
マー
Infinitivo (-i) de verbo mapi

Bản dịch

eo mapo

Từ mục chính:
map/o
Cấu trúc từ:
map/o
Cách phát âm bằng kana:
マー
Substantivo (-o) mapo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io mapo

Bản dịch

(?) mape

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 548,678 inferencoj, 0.331 CPU-sekundoj en 0.360 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog