eo maparo
Cấu trúc từ:
map/ar/o ...Cách phát âm bằng kana:
マパーロ
Substantivo (-o) maparo
Bản dịch
- ja 地図帳 pejv
- eo atlaso pejv
- en atlas ESPDIC
- eo sateno (サテン) (Gợi ý tự động)
- ja 図表集 (Gợi ý tự động)
- io atlaso (Gợi ý tự động)
- io mapo (Gợi ý tự động)
- en (type of) satin (Gợi ý tự động)
- eo kartaro (Dịch ngược)
- ja カード一組 (Gợi ý tự động)
- en card deck (Gợi ý tự động)
- en card file (Gợi ý tự động)



Babilejo