eo mapado
Cấu trúc từ:
map/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
マパード
Substantivo (-o) mapado
Bản dịch
- en mapping ESPDIC
- eo mapigo (Gợi ý tự động)
- es asignación (Gợi ý tự động)
- es asignación (Gợi ý tự động)
- fr mappage (Gợi ý tự động)
- nl toewijzing f (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo ligiltraduka mapado / link translation mapping ESPDIC



Babilejo