en many
Pronunciation:
Bản dịch
- eo multaj (Dịch ngược)
- eo multe (Dịch ngược)
- eo multo (Dịch ngược)
- ja 多数の人々 (Gợi ý tự động)
- en several (Gợi ý tự động)
- zh 多 (Gợi ý tự động)
- ja たくさん (Gợi ý tự động)
- ja 多く (Gợi ý tự động)
- ja たいへん (Gợi ý tự động)
- ja ひどく (Gợi ý tự động)
- en a lot (Gợi ý tự động)
- en much (Gợi ý tự động)
- ja 多数 (Gợi ý tự động)
- ja 多量 (Gợi ý tự động)
- en mass (Gợi ý tự động)
- en large quantity (Gợi ý tự động)



Babilejo