eo manuzi
Cấu trúc từ:
man/uz/i ...Cách phát âm bằng kana:
マヌーズィ
Bản dịch
- ja あやつる (手で) pejv
- eo manipuli pejv
- en to handle ESPDIC
- en manipulate ESPDIC
- en use ESPDIC
- ja 操作する (Gợi ý tự động)
- ja 操縦する (Gợi ý tự động)
- ja 扱う (Gợi ý tự động)
- io manipular (t) (Gợi ý tự động)
- en manage (Gợi ý tự động)
- zh 使用 (Gợi ý tự động)
- zh 操作 (Gợi ý tự động)
- zh 操纵 (Gợi ý tự động)



Babilejo