en manual
Bản dịch
- eo mana Christian Bertin
- nl handmatig Komputeko
- eo manlibro Komputada Leksikono
- fr manuel Komputeko
- nl handboek n VW
- nl handleiding Komputeko
- en manual (Gợi ý tự động)
- ja 手引書 (Gợi ý tự động)
- ja マニュアル (Gợi ý tự động)
- en cookbook (Gợi ý tự động)
- en guide (Gợi ý tự động)
- en handbook (Gợi ý tự động)
- zh 手册 (Gợi ý tự động)
- eo gvidilo (Dịch ngược)
- eo lernolibro (Dịch ngược)
- en user's guide (Dịch ngược)
- ja 案内 (Gợi ý tự động)
- ja 誘導装置 (Gợi ý tự động)
- en guidebook (Gợi ý tự động)
- ja 教科書 (Gợi ý tự động)
- ja 学習書 (Gợi ý tự động)
- en textbook (Gợi ý tự động)
- zh 课本 (Gợi ý tự động)



Babilejo