eo manskriba
Cấu trúc từ:
man/skrib/a ...Cách phát âm bằng kana:
マンスクリーバ
Adjektivo (-a) manskriba
Bản dịch
- en handwriting ESPDIC
- eo manskribado (Gợi ý tự động)
- fr écriture manuscrite (Gợi ý tự động)
- nl handschrift n (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo manskriba enigilo / handwriting input device ESPDIC



Babilejo