Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
man/sak/o
Cách phát âm bằng kana:
マンサー

eo mansako

Từ mục chính:
sak/o
Cấu trúc từ:
man/sak/o
Cách phát âm bằng kana:
マンサー
Substantivo (-o) mansako

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mansaka

Cấu trúc từ:
man/sak/a
Cách phát âm bằng kana:
マンサー
Adjektivo (-a) mansaka

Bản dịch

eo mansaki

Cấu trúc từ:
man/sak/i
Cách phát âm bằng kana:
マンサー
Infinitivo (-i) de verbo mansaki

Bản dịch

eo mansake

Cấu trúc từ:
man/sak/e
Cách phát âm bằng kana:
マンサー
Adverbo (-e) mansake

Bản dịch

(?) mansako

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,334,300 inferencoj, 0.362 CPU-sekundoj en 0.368 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog