Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo manplato

Cấu trúc từ:
man/plat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マン
Substantivo (-o) manplato
Laŭ la Universala Vortaro: fr paume | en palm | de Handfläche | ru ладонь | pl dłoń.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo manplata

Cấu trúc từ:
man/plat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マン

Bản dịch

Ví dụ

eo manplate

Cấu trúc từ:
man/plat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マン
Adverbo (-e) manplate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
man/plat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,369,473 inferencoj, 0.279 CPU-sekundoj en 0.281 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog