eo manipulo
Cấu trúc từ:
manipul/o ...Cách phát âm bằng kana:
マニプーロ▼
Substantivo (-o) manipulo
Bản dịch
- ja 操作 (個々の) pejv
- en adjustment ESPDIC
- ca ajustament (Gợi ý tự động)
- eo ĝustigo (Gợi ý tự động)
- eo akomodigo (Gợi ý tự động)
- es ajuste (Gợi ý tự động)
- es ajuste (Gợi ý tự động)
- fr ajustement m (Gợi ý tự động)
- nl aanpassing f (Gợi ý tự động)



Babilejo