eo manipul/i
manipuli
Cấu trúc từ:
manipul/i ...Cách phát âm bằng kana:
マニプーリ▼
Bản dịch
- ja 操作する pejv
- ja 操縦する pejv
- ja 扱う pejv
- ja あやつる 《転義》 pejv
- io manipular (t) Diccionario
- en to handle ESPDIC
- en manipulate ESPDIC
- en manage ESPDIC
- zh 使用 Verda Reto
- zh 操作 Verda Reto
- zh 操纵 Verda Reto
- eo manipuli (Gợi ý tự động)
- eo administri (Gợi ý tự động)
- eo manuzi (Dịch ngược)
- en use (Gợi ý tự động)



Babilejo