Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
maniok/i
Cách phát âm bằng kana:
マニオー

eo manioki

Cấu trúc từ:
maniok/i
Cách phát âm bằng kana:
マニオー
Infinitivo (-i) de verbo manioki

Bản dịch

eo manioko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
maniok/o
Cách phát âm bằng kana:
マニオー
Substantivo (-o) manioko

Bản dịch

Ví dụ

eo manioka

Cấu trúc từ:
mani/ok/a
Cách phát âm bằng kana:
マニオー
Adjektivo (-a) manioka

Bản dịch

eo manioke

Cấu trúc từ:
mani/ok/e
Cách phát âm bằng kana:
マニオー
Adverbo (-e) manioke

Bản dịch

(?) manioki

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,676,844 inferencoj, 0.485 CPU-sekundoj en 0.493 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog