Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
manik/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

eo maniko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
manik/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Substantivo (-o) maniko

Bản dịch

io maniko

Bản dịch

eo Maniko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
manik/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Substantivo (-o) Maniko

Bản dịch

eo manika

Cấu trúc từ:
manik/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Adjektivo (-a) manika

Bản dịch

Ví dụ

eo maniki

Cấu trúc từ:
manik/i
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Infinitivo (-i) de verbo maniki

Bản dịch

eo manike

Cấu trúc từ:
manik/e
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Adverbo (-e) manike

Bản dịch

(?) maniko

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,431,748 inferencoj, 0.452 CPU-sekundoj en 0.453 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog