Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo manifestacio

Cấu trúc từ:
manifestaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マニフツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) manifestacio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo manifestacia

Cấu trúc từ:
manifestaci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マニフツィー
Adjektivo (-a) manifestacia

Bản dịch

eo manifestacii

Cấu trúc từ:
manifestaci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マニフツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo manifestacie

Cấu trúc từ:
manifestaci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マニフツィー
Adverbo (-e) manifestacie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
manifestaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マニフツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 9,570,709 inferencoj, 0.638 CPU-sekundoj en 0.673 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog