Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo mangujo

Cấu trúc từ:
mang/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マングー
Substantivo (-o) mangujo

Bản dịch

eo manguja

Cấu trúc từ:
mang/uj/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マングー
Adjektivo (-a) manguja

Bản dịch

eo manguje

Cấu trúc từ:
mang/uj/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マングーイェ
Adverbo (-e) manguje

Bản dịch

eo mango

Cấu trúc từ:
mang/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マン
Thẻ:
Substantivo (-o) mango

Bản dịch

eo manga/?

mangao

Từ chứa gốc "manga"

eo manga

Cấu trúc từ:
mang/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マン
Adjektivo (-a) manga

Bản dịch

en manga

Bản dịch

eo mangi

Cấu trúc từ:
mang/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マン

Bản dịch

eo mange

Cấu trúc từ:
mang/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マン
Adverbo (-e) mange

Bản dịch

en mange

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mang/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マングー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,669,679 inferencoj, 0.451 CPU-sekundoj en 0.454 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog