en maneuver
Bản dịch
- eo elturniĝi (Dịch ngược)
- eo manovro (Dịch ngược)
- ja 身をかわす (Gợi ý tự động)
- ja 切り抜ける (Gợi ý tự động)
- en to wangle (Gợi ý tự động)
- en contrive (Gợi ý tự động)
- zh 设法摆脱 (Gợi ý tự động)
- zh 设法脱身 (Gợi ý tự động)
- ja 機動演習 (Gợi ý tự động)
- ja 操車 (Gợi ý tự động)
- ja 操船 (Gợi ý tự động)
- ja 移動 (Gợi ý tự động)
- ja 策略 (Gợi ý tự động)
- ja 駆け引き (Gợi ý tự động)



Babilejo