Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
man/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ネー

io manejo

Bản dịch

eo mani/o

manio

Cấu trúc từ:
mani/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Substantivo (-o) manio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

maniulo

libromanio

morfinomanio

morfinomaniulo

opiomanio

Từ chứa gốc "mani"

eo mani

Cấu trúc từ:
man/i
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

tok mani

o; Angla: money;(ankaŭ Tokpisino: mani)

Bản dịch

eo mano

Từ mục chính:
man/o
Cấu trúc từ:
man/o
Cách phát âm bằng kana:
マー
Substantivo (-o) mano

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo mana/o

manao

Cấu trúc từ:
mana/o
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Substantivo (-o) manao

Bản dịch

Từ chứa gốc "mana"

eo mana

Cấu trúc từ:
man/a
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adjektivo (-a) mana

Bản dịch

Ví dụ

eo mane

Từ mục chính:
man/o
Cấu trúc từ:
man/e
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adverbo (-e) mane

Bản dịch

Ví dụ

(?) manejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,678,986 inferencoj, 0.590 CPU-sekundoj en 0.914 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog