en manager
Pronunciation:
Bản dịch
- eo administranto (Dịch ngược)
- eo administratoro (Dịch ngược)
- eo administrilo (Dịch ngược)
- eo direktanto (Dịch ngược)
- eo direktoro (Dịch ngược)
- eo ekonomo (Dịch ngược)
- eo estro (Dịch ngược)
- eo intendanto (Dịch ngược)
- eo manaĝero (Dịch ngược)
- eo manaĝisto (Dịch ngược)
- eo mastro (Dịch ngược)
- ja 管理人 (Gợi ý tự động)
- en administrator (Gợi ý tự động)
- zh 经理 (Gợi ý tự động)
- en management tool (Gợi ý tự động)
- ja 指揮者 (Gợi ý tự động)
- ja 指導者 (Gợi ý tự động)
- en director (Gợi ý tự động)
- zh 主任 (Gợi ý tự động)
- ja 管理者 (Gợi ý tự động)
- ja 長 (Gợi ý tự động)
- ja 理事 (Gợi ý tự động)
- ja 重役 (Gợi ý tự động)
- ja 支配人 (Gợi ý tự động)
- zh 领导 (Gợi ý tự động)
- io ekonomo (Gợi ý tự động)
- en bailiff (Gợi ý tự động)
- en bursar (Gợi ý tự động)
- en estate manager (Gợi ý tự động)
- en steward (Gợi ý tự động)
- en treasurer (Gợi ý tự động)
- ja 長官 (Gợi ý tự động)
- en boss (Gợi ý tự động)
- en chief (Gợi ý tự động)
- en leader (Gợi ý tự động)
- en head (Gợi ý tự động)
- zh 领袖 (Gợi ý tự động)
- ja 執事 (Gợi ý tự động)
- ja 家令 (Gợi ý tự động)
- ja 監督官 (Gợi ý tự động)
- en agent (Gợi ý tự động)
- en superintendent (Gợi ý tự động)
- en curator (Gợi ý tự động)
- ja 主人 (Gợi ý tự động)
- ja 雇い主 (Gợi ý tự động)
- ja 持ち主 (Gợi ý tự động)
- ja 所有主 (Gợi ý tự động)
- ja 宿主 (Gợi ý tự động)
- ja マスター (Gợi ý tự động)
- io mastro (Gợi ý tự động)
- en lord (Gợi ý tự động)
- en master (Gợi ý tự động)
- zh 主人 (Gợi ý tự động)
- zh 主 (Gợi ý tự động)



Babilejo