Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo manĝoĉambro

Cấu trúc từ:
manĝ/o/ĉambr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂョチャ
Thẻ:
Substantivo (-o) manĝoĉambro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo manĝoĉambra

Cấu trúc từ:
manĝ/o/ĉambr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂョチャ
Adjektivo (-a) manĝoĉambra

Bản dịch

eo manĝoĉambre

Cấu trúc từ:
manĝ/o/ĉambr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂョチャ
Adverbo (-e) manĝoĉambre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
manĝ/o/ĉambr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂョチャ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,136,030 inferencoj, 0.278 CPU-sekundoj en 0.744 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog