Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo man

Cấu trúc từ:
man ...
Cách phát âm bằng kana:
マン
Adjektivo (-a) ma, akuzativo (-n)

eo man/o

mano

Cấu trúc từ:
man/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Thẻ:
Substantivo (-o) mano
Laŭ la Universala Vortaro: fr main | en hand | de Hand | ru рука | pl ręka.
Etimologio: fr main | it mano | la manus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

mane

manego

manenmane

maneto

manumo

ambaŭmane

bremsomanilo

dekstramana

dekstramanulo

enmanigi

maldekstramana

maldekstramanulo

permane

plenmano

propramana

propramane

ĉemane

ĉirkaŭmano

Từ chứa gốc "man"

eo ma

Cấu trúc từ:
ma ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) ma

Bản dịch

zh ma

Từ chứa gốc "ma"

tok ma

o; Finna: maa

Bản dịch

io ma

Bản dịch

  • eo sed (Dịch ngược)
  • ja しかし (Gợi ý tự động)
  • ja だが (Gợi ý tự động)
  • ja けれども (Gợi ý tự động)
  • io or (Gợi ý tự động)
  • en but (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 可是 (Gợi ý tự động)
  • zh 但是 (Gợi ý tự động)

eo MA

Cấu trúc từ:
MA ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
man ...
Cách phát âm bằng kana:
マン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 639,195 inferencoj, 0.278 CPU-sekundoj en 0.282 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog