eo malvolvi
Cấu trúc từ:
mal/volv/i ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼ヴォル▼ヴィ
Infinitivo (-i) de verbo malvolvi
Bản dịch
- eo disvolvi (広げる) pejv
- en to unfold (open) ESPDIC
- en unfurl ESPDIC
- en unroll ESPDIC
- ja 広げる (巻いた物を) (Gợi ý tự động)
- ja 展開する (Gợi ý tự động)
- ja 発展させる 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 開発する (Gợi ý tự động)
- io developar (t) (Gợi ý tự động)
- en to develop (Gợi ý tự động)
- en unwind (Gợi ý tự động)



Babilejo