eo malvesti
Cấu trúc từ:
mal/vest/i ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼ヴェスティ
Bản dịch
- ja 脱がせる (人を) pejv
- eo senvestigi pejv
- en to undress (one's self) ESPDIC
- ja 服を脱がせる (Gợi ý tự động)
- ja 裸にする (Gợi ý tự động)
- eo malvesti (Gợi ý tự động)
- en to take off (one's) clothes (Gợi ý tự động)
- en undress (Gợi ý tự động)
- en strip (Gợi ý tự động)



Babilejo