Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malvarmiĝo

Cấu trúc từ:
mal/varm//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァミーヂョ
Substantivo (-o) malvarmiĝo

Bản dịch

eo malvarmiĝa

Cấu trúc từ:
mal/varm//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァミーヂャ
Adjektivo (-a) malvarmiĝa

Bản dịch

eo malvarmiĝi

Cấu trúc từ:
mal/varm//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァミー
Thẻ:

Bản dịch

eo malvarmo

Cấu trúc từ:
mal/varm/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Thẻ:
Substantivo (-o) malvarmo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malvarma

Cấu trúc từ:
mal/varm/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) malvarma

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malvarmi

Cấu trúc từ:
malv/arm/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ

Bản dịch

eo malvarme

Cấu trúc từ:
mal/varm/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Thẻ:
Adverbo (-e) malvarme

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/varm//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァミーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,002,167 inferencoj, 0.598 CPU-sekundoj en 1.095 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog