eo malvalidigi
Cấu trúc từ:
mal/valid/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼ヴァリ▼ディーギ
Infinitivo (-i) de verbo malvalidigi
Bản dịch
- en to cancel ESPDIC
- en disable ESPDIC
- en turn off ESPDIC
- en invalidate ESPDIC
- eo malŝalti (Gợi ý tự động)
- eo malvalidigi (Gợi ý tự động)
- fr désactiver (Gợi ý tự động)
- nl uitschakelen (Gợi ý tự động)
- eo nevalidigi (Gợi ý tự động)
- en cancel (undo) (Dịch ngược)
- en disable (make unusable) (Dịch ngược)



Babilejo