Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mal/tim/em/e
Cách phát âm bằng kana:
ティメー

eo maltimeme

Cấu trúc từ:
mal/tim/em/e
Cách phát âm bằng kana:
ティメー
Adverbo (-e) maltimeme

Bản dịch

eo maltimema

Từ mục chính:
tim/i
Cấu trúc từ:
mal/tim/em/a
Cách phát âm bằng kana:
ティメー
Adjektivo (-a) maltimema

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo maltimemi

Cấu trúc từ:
mal/tim/em/i
Cách phát âm bằng kana:
ティメー
Infinitivo (-i) de verbo maltimemi

Bản dịch

eo maltimemo

Cấu trúc từ:
mal/tim/em/o
Cách phát âm bằng kana:
ティメー
Substantivo (-o) maltimemo

Bản dịch

eo maltimi

Từ mục chính:
tim/i
Cấu trúc từ:
mal/tim/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Infinitivo (-i) de verbo maltimi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo maltimo

Cấu trúc từ:
mal/tim/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) maltimo

Bản dịch

eo maltima

Từ mục chính:
tim/i
Cấu trúc từ:
mal/tim/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) maltima

Bản dịch

Ví dụ

eo maltime

Cấu trúc từ:
mal/tim/e
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) maltime

Bản dịch

(?) maltimeme

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,640,527 inferencoj, 0.895 CPU-sekundoj en 0.966 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog