Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo maltimego

Cấu trúc từ:
mal/tim/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティメー
Substantivo (-o) maltimego

Bản dịch

eo maltimega

Cấu trúc từ:
mal/tim/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティメー
Adjektivo (-a) maltimega

Bản dịch

eo maltimo

Cấu trúc từ:
mal/tim/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) maltimo

Bản dịch

eo maltima

Cấu trúc từ:
mal/tim/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Adjektivo (-a) maltima

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo maltimi

Cấu trúc từ:
mal/tim/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo maltime

Cấu trúc từ:
mal/tim/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) maltime

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/tim/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティメー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,814,606 inferencoj, 0.444 CPU-sekundoj en 0.479 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog