Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo maltano

Cấu trúc từ:
malt/a/n/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) maltano

Bản dịch

eo malto

Cấu trúc từ:
malt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) malto
Etimologio: fr malt | it malto | en malt

Bản dịch

eo malta

Cấu trúc từ:
malt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) malta

Bản dịch

eo malti

Cấu trúc từ:
malt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo malte

Cấu trúc từ:
malt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) malte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
malt/a/n/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,912,787 inferencoj, 0.456 CPU-sekundoj en 0.632 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog