eo malsukcesego
Cấu trúc từ:
mal/sukces/eg/o ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼スクツェセーゴ
Substantivo (-o) malsukcesego
Bản dịch
- en failure ESPDIC
- en flop ESPDIC
- eo paneo (Gợi ý tự động)
- eo malsukceso (Gợi ý tự động)
- es error (Gợi ý tự động)
- es error (Gợi ý tự động)
- fr défaillance (Gợi ý tự động)
- nl fout m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo