eo malsanktigi
Cấu trúc từ:
mal/sankt/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼サンクティーギ
Bản dịch
- ja けがす (神聖なものを) pejv
- ja 冒涜する (ぼうとく) pejv
- eo profani pejv
- ja 汚す (Gợi ý tự động)
- eo malsanktigi (Gợi ý tự động)
- ja 悪用する (尊重すべきものを) (Gợi ý tự động)
- ja 踏みにじる (Gợi ý tự động)
- io profanacar (t) (Gợi ý tự động)
- en to defile (Gợi ý tự động)
- en desecrate (Gợi ý tự động)
- en profane (Gợi ý tự động)



Babilejo