Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
mal/sam/a
Cách phát âm bằng kana:
サー

eo malsama

Từ mục chính:
sam/a
Vortanalizo
mal/sam/a
Cách phát âm bằng kana:
サー
エスペラント語の「malsama」は、「異なる」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malsami

Vortanalizo
mal/sam/i
Cách phát âm bằng kana:
サー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malsamo

Vortanalizo
mal/sam/o
Cách phát âm bằng kana:
サー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) malsama

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 16,848,826 inferencoj, 1.225 CPU-sekundoj en 1.238 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog