Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mal/saĝ/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
mal/saĝ/u/lo
Prononco per kanaoj:
ヂュー

eo malsaĝulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mal/saĝ/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
mal/saĝ/u/lo
Prononco per kanaoj:
ヂュー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malsaĝula

Cấu trúc dự đoán:
mal/saĝ/ul/amal/saĝ/u/la
Prononco per kanaoj:
ヂュー

Bản dịch

eo malsaĝuli

Cấu trúc dự đoán:
mal/saĝ/ul/imal/saĝ/u/li
Prononco per kanaoj:
ヂュー

Bản dịch

eo malsaĝo

Cấu trúc dự đoán:
mal/saĝ/o
Prononco per kanaoj:
サーヂョ

Bản dịch

eo malsaĝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mal/saĝ/a
Prononco per kanaoj:
サーヂャ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malsaĝi

Cấu trúc dự đoán:
mal/saĝ/i
Prononco per kanaoj:
サー

Bản dịch

(?) malsaĝulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 989,824 inferencoj, 0.459 CPU-sekundoj en 0.480 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog