Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malrigida

Cấu trúc từ:
mal/rigid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マッリギー
Adjektivo (-a) malrigida

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malrigidi

Cấu trúc từ:
mal/rigid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マッリギーディ

Bản dịch

eo malrigide

Cấu trúc từ:
mal/rigid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マッリギー
Adverbo (-e) malrigide

Bản dịch

eo malrigi

Cấu trúc từ:
mal/rig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マッリー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/rigid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マッリギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,024,689 inferencoj, 0.337 CPU-sekundoj en 0.354 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog