Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malriĉulo

Cấu trúc từ:
mal/riĉ/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マッリチュー
Thẻ:
Substantivo (-o) malriĉulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malriĉula

Cấu trúc từ:
mal/riĉ/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マッリチュー
Adjektivo (-a) malriĉula

Bản dịch

Ví dụ

eo malriĉule

Cấu trúc từ:
mal/riĉ/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マッリチュー
Adverbo (-e) malriĉule

Bản dịch

eo malriĉa

Cấu trúc từ:
mal/riĉ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マッリーチャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) malriĉa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malriĉi

Cấu trúc từ:
mal/riĉ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マッリー

Bản dịch

eo malriĉe

Cấu trúc từ:
mal/riĉ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マッリーチェ
Thẻ:
Adverbo (-e) malriĉe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/riĉ/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マッリチュー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,325,184 inferencoj, 0.350 CPU-sekundoj en 0.351 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog