eo malrelativa
Cấu trúc từ:
mal/relativ/a ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼レラ▼ティーヴァ
Adjektivo (-a) malrelativa
Bản dịch
- en absolute ESPDIC
- en unconditional ESPDIC
- ca absoluta (Gợi ý tự động)
- eo absoluta (Gợi ý tự động)
- eo senkondiĉa (Gợi ý tự động)
- es absoluta (Gợi ý tự động)
- es absoluta (Gợi ý tự động)
- fr absolue (Gợi ý tự động)
- nl absoluut (Gợi ý tự động)
- nl zonder voorwaarden (Gợi ý tự động)



Babilejo